hard roe

hard roe

A chef carefully spoons hard roe onto a piece of toast.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Trứng cá cứng (hoặc buồng trứng chứa trứng): "hard roe" chỉ trứng cá cái chưa được thụ tinh, thường kết cấu hạt mịn được coi một loại thực phẩm cao cấp. Từ này thường dùng để phân biệt với "soft roe" (sữa , tức tinh dịch đực).

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã phục vụ hồi nướng kèm với trứng cá cứng.)
  • (Trứng cá cứng thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản để làm sushi hoặc làm lớp phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To harvest hard roe": thu hoạch trứng cá cứng từ cái.
    • Fishermen harvest hard roe during the spawning season. (Ngư dân thu hoạch trứng cá cứng vào mùa sinh sản.)
  • "Pressed hard roe": trứng cá cứng được ép thành khối, thường dùng trong món ăn Ý như bottarga.
    • Pressed hard roe is a delicacy in Mediterranean cuisine. (Trứng cá cứng ép một món ngon trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Roe (danh từ): trứng cá nói chung, bao gồm cả hard roe soft roe.
    • Roe is a rich source of protein and omega-3 fatty acids. (Trứng cá nguồn giàu protein axit béo omega-3.)
  • Soft roe (danh từ): sữa (tinh dịch đực), kết cấu mềm hơn hard roe.
    • Soft roe is often fried and served as a breakfast dish. (Sữa thường được chiên dùng làm món ăn sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish eggs: trứng cá (cụm từ thông dụng).
    • Caviar is made from fish eggs, specifically hard roe. (Trứng cá muối được làm từ trứng cá, cụ thể trứng cá cứng.)
  • Caviar (danh từ): trứng cá muối (thường dùng cho hard roe đã qua chế biến muối).
    • Beluga caviar is one of the most expensive types of hard roe. (Trứng cá muối Beluga một trong những loại trứng cá cứng đắt nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hard roe". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to cure" (ướp muối) hoặc "to salt" (muối) với "hard roe": - To cure hard roe: ướp muối trứng cá cứng để làm caviar. - They cure hard roe with salt to produce caviar. (Họ ướp muối trứng cá cứng để sản xuất trứng cá muối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hard roe". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "A roe to the mill": không liên quan trực tiếp, đây thành ngữ cổ có nghĩa "lợi thế" hoặc "cơ hội". - This new contract is a roe to the mill for our company. (Hợp đồng mới này một cơ hội lớn cho công ty chúng tôi.)